防油紙 fáng yóu zhǐ · phòng du chỉ Hán Việt: phòng du chỉ · Pinyin: fáng yóu zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 油 (du) + 紙 (chỉ)Pinyinfáng yóu zhǐHán Việtphòng du chỉCấu tạo防 + 油 + 紙 · phòng + du + chỉ nghĩa thành phần: phòng + du + chỉ