防治所 fáng zhì suǒ · phòng trì sở Hán Việt: phòng trì sở · Pinyin: fáng zhì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 治 (trì) + 所 (sở)Pinyinfáng zhì suǒHán Việtphòng trì sởCấu tạo防 + 治 + 所 · phòng + trì + sở nghĩa thành phần: phòng + trì + sở