防泡沫劑 phòng phao mạt tề Hán Việt: phòng phao mạt tề Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 泡 (phao) + 沫 (mạt) + 劑 (tề)Hán Việtphòng phao mạt tềCấu tạo防 + 泡 + 沫 + 劑 · phòng + phao + mạt + tề nghĩa thành phần: phòng + phao + mạt + tề