防波堤
phòng ba đê
Hán Việt: phòng ba đê · Pinyin: fáng bō dī
Tổng quan
đê chắn sóng | tường biển | nghĩa bóng: khu đệm phòng thủ
Nghĩa
Việt
- Cihui đê chắn sóng | tường biển | nghĩa bóng: khu đệm phòng thủ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 位在海港外廓的堤防建築,用以阻隔波浪及海流對港內船舶安全之影響。
Eng
- CC-CEDICT breakwater|seawall|fig. defensive buffer zone
- Cihui breakwater; seawall; fig. defensive buffer zone
ja
- JMdict breakwater|mole