防洪堤 fáng hóng dī · phòng hồng đê Hán Việt: phòng hồng đê · Pinyin: fáng hóng dī Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 洪 (hồng) + 堤 (đê)Pinyinfáng hóng dīHán Việtphòng hồng đêCấu tạo防 + 洪 + 堤 · phòng + hồng + đê nghĩa thành phần: phòng + hồng + đê