防洪提 fáng hóng tí · phòng hồng đề Hán Việt: phòng hồng đề · Pinyin: fáng hóng tí Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 洪 (hồng) + 提 (đề)Pinyinfáng hóng tíHán Việtphòng hồng đềCấu tạo防 + 洪 + 提 · phòng + hồng + đề nghĩa thành phần: phòng + hồng + đề