防浪堤

phòng lãng đê

Hán Việt: phòng lãng đê

Tổng quan

xem dike

Cấu tạo: (phòng) + (lãng) + (đê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem dike

Eng

  • Cihui 防浪堤 ánglàngdī n. breakwater; mole