防滲漏 phòng sấm lậu Hán Việt: phòng sấm lậu Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 滲 (sấm) + 漏 (lậu)Hán Việtphòng sấm lậuCấu tạo防 + 滲 + 漏 · phòng + sấm + lậu nghĩa thành phần: phòng + sấm + lậu