防溼的 phòng thấp đích Hán Việt: phòng thấp đích Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 溼 (thấp) + 的 (đích)Hán Việtphòng thấp đíchCấu tạo防 + 溼 + 的 · phòng + thấp + đích nghĩa thành phần: phòng + thấp + đích