防滑輪胎 fáng huá lún tāi · phòng hoạt luân thai Hán Việt: phòng hoạt luân thai · Pinyin: fáng huá lún tāi Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 滑 (hoạt) + 輪 (luân) + 胎 (thai)Pinyinfáng huá lún tāiHán Việtphòng hoạt luân thaiCấu tạo防 + 滑 + 輪 + 胎 · phòng + hoạt + luân + thai nghĩa thành phần: phòng + hoạt + luân + thai