防滑轉 phòng hoạt chuyển Hán Việt: phòng hoạt chuyển Tổng quan chống trượt; chống tuột Cấu tạo: 防 (phòng) + 滑 (hoạt) + 轉 (chuyển)Hán Việtphòng hoạt chuyểnCấu tạo防 + 滑 + 轉 · phòng + hoạt + chuyển nghĩa thành phần: phòng + hoạt + chuyển Nghĩa ViệtCihui chống trượt; chống tuột