防漏的 phòng lậu đích Hán Việt: phòng lậu đích Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 漏 (lậu) + 的 (đích)Hán Việtphòng lậu đíchCấu tạo防 + 漏 + 的 · phòng + lậu + đích nghĩa thành phần: phòng + lậu + đích