防潮的 phòng triều đích Hán Việt: phòng triều đích Tổng quan không thấm ướt Cấu tạo: 防 (phòng) + 潮 (triều) + 的 (đích)Hán Việtphòng triều đíchCấu tạo防 + 潮 + 的 · phòng + triều + đích nghĩa thành phần: phòng + triều + đích Nghĩa ViệtCihui không thấm ướt