防火巷

phòng hỏa hạng

Hán Việt: phòng hỏa hạng

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (hỏa) + (hạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 防火巷 ánghuǒxiàng n. fire break M:¹tiáo