防火稅 fáng huǒ shuì · phòng hỏa thuế Hán Việt: phòng hỏa thuế · Pinyin: fáng huǒ shuì Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 火 (hỏa) + 稅 (thuế)Pinyinfáng huǒ shuìHán Việtphòng hỏa thuếCấu tạo防 + 火 + 稅 · phòng + hỏa + thuế nghĩa thành phần: phòng + hỏa + thuế