防爬器 phòng ba khí Hán Việt: phòng ba khí Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 爬 (ba) + 器 (khí)Hán Việtphòng ba khíCấu tạo防 + 爬 + 器 · phòng + ba + khí nghĩa thành phần: phòng + ba + khí