防疫站

fáng yì zhàn phòng dịch trạm

Hán Việt: phòng dịch trạm · Pinyin: fáng yì zhàn

Tổng quan

trạm phòng dịch

Cấu tạo: (phòng) + (dịch) + (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạm phòng dịch

Eng

  • Cihui 防疫站 ángyìzhàn p.w. epidemic-prevention station M:¹jiā