防疲勞劑 phòng bì lao tề Hán Việt: phòng bì lao tề Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 疲 (bì) + 勞 (lao) + 劑 (tề)Hán Việtphòng bì lao tềCấu tạo防 + 疲 + 勞 + 劑 · phòng + bì + lao + tề nghĩa thành phần: phòng + bì + lao + tề