防病毒 fáng bìng dú · phòng bệnh độc Hán Việt: phòng bệnh độc · Pinyin: fáng bìng dú Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)Pinyinfáng bìng dúHán Việtphòng bệnh độcCấu tạo防 + 病 + 毒 · phòng + bệnh + độc nghĩa thành phần: phòng + bệnh + độc