防病治病 phòng bệnh trì bệnh Hán Việt: phòng bệnh trì bệnh Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 病 (bệnh) + 治 (trì) + 病 (bệnh)Hán Việtphòng bệnh trì bệnhCấu tạo防 + 病 + 治 + 病 · phòng + bệnh + trì + bệnh nghĩa thành phần: phòng + bệnh + trì + bệnh Nghĩa EngCihui 防病治病 ángbìngzhìbìng f.e. prevent and treat diseases