防盜器

phòng đạo khí

Hán Việt: phòng đạo khí

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (đạo) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種防盜裝置,用以防止竊盜。

Eng

  • Cihui 防盜器 ángdàoqì n. burglar alarm M:²zhī/²jiàn