防眼病 fáng yǎn bìng · phòng nhãn bệnh Hán Việt: phòng nhãn bệnh · Pinyin: fáng yǎn bìng Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 眼 (nhãn) + 病 (bệnh)Pinyinfáng yǎn bìngHán Việtphòng nhãn bệnhCấu tạo防 + 眼 + 病 · phòng + nhãn + bệnh nghĩa thành phần: phòng + nhãn + bệnh