防睡藥 phòng thụy dược Hán Việt: phòng thụy dược Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 睡 (thụy) + 藥 (dược)Hán Việtphòng thụy dượcCấu tạo防 + 睡 + 藥 · phòng + thụy + dược nghĩa thành phần: phòng + thụy + dược