防碎的 phòng toái đích Hán Việt: phòng toái đích Tổng quan không vỡ được, không gãy được Cấu tạo: 防 (phòng) + 碎 (toái) + 的 (đích)Hán Việtphòng toái đíchCấu tạo防 + 碎 + 的 · phòng + toái + đích nghĩa thành phần: phòng + toái + đích Nghĩa ViệtCihui không vỡ được, không gãy được