防禦戰 phòng ngữ chiến Hán Việt: phòng ngữ chiến Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 禦 (ngữ) + 戰 (chiến)Hán Việtphòng ngữ chiếnCấu tạo防 + 禦 + 戰 · phòng + ngữ + chiến nghĩa thành phần: phòng + ngữ + chiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.抗禦敵人的戰爭。 2.在政治、文化上捍衛正確理論,防禦反對者的破壞,稱為「防禦戰」。EngCihui 防禦戰 ángyùzhàn n. defensive warfare