防空節 phòng không tiết Hán Việt: phòng không tiết Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 空 (không) + 節 (tiết)Hán Việtphòng không tiếtCấu tạo防 + 空 + 節 · phòng + không + tiết nghĩa thành phần: phòng + không + tiết Nghĩa EngCihui 防空節 ángkōngjié n. Air Defense Festival