防縮的 phòng súc đích Hán Việt: phòng súc đích Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 縮 (súc) + 的 (đích)Hán Việtphòng súc đíchCấu tạo防 + 縮 + 的 · phòng + súc + đích nghĩa thành phần: phòng + súc + đích