防結皮劑 fáng jié pí jì · phòng kết bì tề Hán Việt: phòng kết bì tề · Pinyin: fáng jié pí jì Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 結 (kết) + 皮 (bì) + 劑 (tề)Pinyinfáng jié pí jìHán Việtphòng kết bì tềCấu tạo防 + 結 + 皮 + 劑 · phòng + kết + bì + tề nghĩa thành phần: phòng + kết + bì + tề