防老化 fáng lǎo huà · phòng lão hóa Hán Việt: phòng lão hóa · Pinyin: fáng lǎo huà Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 老 (lão) + 化 (hóa)Pinyinfáng lǎo huàHán Việtphòng lão hóaCấu tạo防 + 老 + 化 · phòng + lão + hóa nghĩa thành phần: phòng + lão + hóa