防老科學 phòng lão khoa học Hán Việt: phòng lão khoa học Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 老 (lão) + 科 (khoa) + 學 (học)Hán Việtphòng lão khoa họcCấu tạo防 + 老 + 科 + 學 · phòng + lão + khoa + học nghĩa thành phần: phòng + lão + khoa + học Nghĩa EngCihui 防老科學 ánglǎo kēxué n. antiaging science