防腐地 phòng hủ địa Hán Việt: phòng hủ địa Tổng quan xem antiseptic Cấu tạo: 防 (phòng) + 腐 (hủ) + 地 (địa)Hán Việtphòng hủ địaCấu tạo防 + 腐 + 地 · phòng + hủ + địa nghĩa thành phần: phòng + hủ + địa Nghĩa ViệtCihui xem antiseptic