防腐法

phòng hủ pháp

Hán Việt: phòng hủ pháp

Tổng quan

sự vô trùng, sự vô khuẩn, phương pháp vô trùng (trong phẫu thuật)

Cấu tạo: (phòng) + (hủ) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự vô trùng, sự vô khuẩn, phương pháp vô trùng (trong phẫu thuật)