防腐物 phòng hủ vật Hán Việt: phòng hủ vật Tổng quan người giữ, người bảo quản Cấu tạo: 防 (phòng) + 腐 (hủ) + 物 (vật)Hán Việtphòng hủ vậtCấu tạo防 + 腐 + 物 · phòng + hủ + vật nghĩa thành phần: phòng + hủ + vật Nghĩa ViệtCihui người giữ, người bảo quản