防腐物

phòng hủ vật

Hán Việt: phòng hủ vật

Tổng quan

người giữ, người bảo quản

Cấu tạo: (phòng) + (hủ) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người giữ, người bảo quản