防腐蝕

fáng fǔ shí phòng hủ thực

Hán Việt: phòng hủ thực · Pinyin: fáng fǔ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (hủ) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 防腐蝕 ángfǔshí v.o. 1. protect against corrosion 2. guard against corruption