防臭的 phòng xú đích Hán Việt: phòng xú đích Tổng quan chất khử mùi Cấu tạo: 防 (phòng) + 臭 (xú) + 的 (đích)Hán Việtphòng xú đíchCấu tạo防 + 臭 + 的 · phòng + xú + đích nghĩa thành phần: phòng + xú + đích Nghĩa ViệtCihui chất khử mùi