防蠕動 phòng nhuyễn động Hán Việt: phòng nhuyễn động Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 蠕 (nhuyễn) + 動 (động)Hán Việtphòng nhuyễn độngCấu tạo防 + 蠕 + 動 · phòng + nhuyễn + động nghĩa thành phần: phòng + nhuyễn + động