防蠹丸 fáng dù wán · phòng đố hoàn Hán Việt: phòng đố hoàn · Pinyin: fáng dù wán Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 蠹 (đố) + 丸 (hoàn)Pinyinfáng dù wánHán Việtphòng đố hoànCấu tạo防 + 蠹 + 丸 · phòng + đố + hoàn nghĩa thành phần: phòng + đố + hoàn