防衛的

phòng vệ đích

Hán Việt: phòng vệ đích

Tổng quan

có tính chất bảo vệ, có tính chất phòng thủ, có tính chất chống giữ; để che chở, để bảo vệ, để phòng thủ, thế thủ, thế phòng ngự

Cấu tạo: (phòng) + (vệ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có tính chất bảo vệ, có tính chất phòng thủ, có tính chất chống giữ; để che chở, để bảo vệ, để phòng thủ, thế thủ, thế phòng ngự

ja

  • JMdict defensive