防裂膏 phòng liệt cao Hán Việt: phòng liệt cao Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 裂 (liệt) + 膏 (cao)Hán Việtphòng liệt caoCấu tạo防 + 裂 + 膏 · phòng + liệt + cao nghĩa thành phần: phòng + liệt + cao Nghĩa EngCihui 防裂膏 ángliègāo n. chapstick M:¹zhǒng