防護網

fáng hù wǎng phòng hộ võng

Hán Việt: phòng hộ võng · Pinyin: fáng hù wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (hộ) + (võng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 防護網 ánghùwǎng n. protection net