防身器 phòng thân khí Hán Việt: phòng thân khí Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 身 (thân) + 器 (khí)Hán Việtphòng thân khíCấu tạo防 + 身 + 器 · phòng + thân + khí nghĩa thành phần: phòng + thân + khí Nghĩa EngCihui 防身器 ángshēnqì n. self-defense device M:¹zhǒng/²jiàn