防鏽的 phòng tú đích Hán Việt: phòng tú đích Tổng quan (Tech) chống ăn mòn chống gỉ không gỉ Cấu tạo: 防 (phòng) + 鏽 (tú) + 的 (đích)Hán Việtphòng tú đíchCấu tạo防 + 鏽 + 的 · phòng + tú + đích nghĩa thành phần: phòng + tú + đích Nghĩa ViệtCihui (Tech) chống ăn mòn chống gỉ không gỉ