防錯法

phòng thác pháp

Hán Việt: phòng thác pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (thác) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 防錯法 ángcuòfǎ n. <comp.> antibugging; debugging