防雨的 phòng vũ đích Hán Việt: phòng vũ đích Tổng quan không thấm nước mưa, áo mưa Cấu tạo: 防 (phòng) + 雨 (vũ) + 的 (đích)Hán Việtphòng vũ đíchCấu tạo防 + 雨 + 的 · phòng + vũ + đích nghĩa thành phần: phòng + vũ + đích Nghĩa ViệtCihui không thấm nước mưa, áo mưa