防雷靴 fángléixuē · phòng lôi ngoa Hán Việt: phòng lôi ngoa · Pinyin: fángléixuē Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 雷 (lôi) + 靴 (ngoa)PinyinfángléixuēHán Việtphòng lôi ngoaCấu tạo防 + 雷 + 靴 · phòng + lôi + ngoa nghĩa thành phần: phòng + lôi + ngoa Nghĩa EngCihui combat boot