防震器 phòng chấn khí Hán Việt: phòng chấn khí Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 震 (chấn) + 器 (khí)Hán Việtphòng chấn khíCấu tạo防 + 震 + 器 · phòng + chấn + khí nghĩa thành phần: phòng + chấn + khí