防震棚 phòng chấn bằng Hán Việt: phòng chấn bằng Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 震 (chấn) + 棚 (bằng)Hán Việtphòng chấn bằngCấu tạo防 + 震 + 棚 · phòng + chấn + bằng nghĩa thành phần: phòng + chấn + bằng Nghĩa EngCihui 防震棚 ángzhènpéng n. temporary earthquake shelters