防震玻璃 fáng zhèn bō li · phòng chấn pha li Hán Việt: phòng chấn pha li · Pinyin: fáng zhèn bō li Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 震 (chấn) + 玻 (pha) + 璃 (li)Pinyinfáng zhèn bō liHán Việtphòng chấn pha liCấu tạo防 + 震 + 玻 + 璃 · phòng + chấn + pha + li nghĩa thành phần: phòng + chấn + pha + li