防音板 phòng âm bản Hán Việt: phòng âm bản Tổng quan wall) /'bæflwɔ:l/, vách cảm âm Cấu tạo: 防 (phòng) + 音 (âm) + 板 (bản)Hán Việtphòng âm bảnCấu tạo防 + 音 + 板 · phòng + âm + bản nghĩa thành phần: phòng + âm + bản Nghĩa ViệtCihui wall) /'bæflwɔ:l/, vách cảm âm