防風固沙

fáng fēng gù shā phòng phong cố sa

Hán Việt: phòng phong cố sa · Pinyin: fáng fēng gù shā

Tổng quan

chắn cát (trong môi trường sa mạc)

Cấu tạo: (phòng) + (phong) + (cố) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chắn cát (trong môi trường sa mạc)

Eng

  • CC-CEDICT sand break (in desert environment)
  • Cihui sand break (in desert environment)